
Tên tham số | Giá trị tham số |
|---|---|
Chiều dài tổng thể | 18 m |
Chiều rộng tàu | 3,6 m |
Chiều cao tàu | 1,25 m |
Độ sâu nạo vét | 6 m |
Khoảng cách xả | 800 m |
Đường kính ống dẫn trong khoang máy | 200 mm |
Động cơ chính | 280 kw/1500 vòng/phút |
Lưu lượng | 500m³/h |
Bơm nạo vét | WN150 |
Máy cắt | 30kw |
Tổng quan về sản phẩm
Tàu nạo vét kiểu hút cắt cỡ 6 inch cân bằng giữa tính cơ động và hiệu suất bơm hút, được thiết kế đặc biệt cho các vùng nước hẹp và hồ cảnh quan đô thị, là thiết bị có giá thành hợp lý dành cho các công việc nạo vét quy mô vừa và nhỏ. Thiết bị sử dụng đầu máy cắt quay để làm tơi đất cát dưới nước, sau đó bơm hút hỗn hợp bùn qua đường ống dẫn, vận chuyển ổn định đến khu vực chỉ định, đồng thời hỗ trợ tùy chỉnh độ sâu làm việc và khoảng cách xả. Sản phẩm này có hiệu quả chi phí cao, phạm vi ứng dụng rộng rãi, có thể kết hợp với hệ thống sàng lọc đơn giản để thực hiện đồng thời hai nhiệm vụ khai thác cát và nạo vét, đáp ứng chính xác nhu cầu cốt lõi của các công ty nạo vét quy mô vừa và nhỏ, cơ quan quản lý sông ngòi, cũng như doanh nghiệp khai thác cát sỏi, giải quyết hiệu quả vấn đề khó khăn trong việc cân đối giữa hiệu suất và chi phí ở các dự án quy mô trung bình.
Nguyên lý hoạt động
1. Đầu máy cắt xoay linh hoạt, hiệu quả làm tơi đất cát và bùn dưới nước; thiết kế cấu trúc tối ưu giúp giảm thiểu tình trạng tắc ống khi gặp địa chất phức tạp, nâng cao độ trơn tru trong quá trình làm việc;
2. Bơm bùn chuyên dụng hút chính xác hỗn hợp bùn, hệ thống động lực được tối ưu hóa, giúp giảm 15% năng lượng tiêu thụ trên mỗi đơn vị, vừa đảm bảo hiệu suất bơm hút vừa đáp ứng yêu cầu tiết kiệm năng lượng;
3. Có thể kết hợp với hệ thống sàng lọc đơn giản để đồng thời thực hiện nạo vét và khai thác cát, tận dụng một thiết bị cho nhiều mục đích, không cần trang bị thêm thiết bị chuyên dụng;
4. Hỗ trợ điều chỉnh tùy biến độ sâu làm việc và khoảng cách xả, phù hợp với nhiều môi trường khác nhau như sông cấp huyện, hồ chứa quy mô vừa và nhỏ, tăng cường tính linh hoạt và khả năng thích ứng trong công tác.
Ưu điểm cốt lõi và điểm bán hàng
- Cân bằng giữa tính cơ động và hiệu suất: thiết bị vừa gọn nhẹ, dễ dàng tiếp cận các vùng nước hẹp, vừa đảm bảo hiệu suất làm việc ổn định;
- Hiệu quả chi phí vượt trội: đầu tư ban đầu hợp lý, chi phí vận hành thấp, phù hợp với ngân sách của người dùng quy mô vừa và nhỏ, mang lại trải nghiệm làm việc hiệu quả mà không cần chi phí lớn;
- Một thiết bị đa năng: có thể kết hợp với hệ thống sàng lọc đơn giản để thực hiện đồng thời khai thác cát và nạo vét, giảm chi phí đầu tư thiết bị, nâng cao hiệu quả tổng thể của công việc;
- Phạm vi ứng dụng rộng rãi: phù hợp với sông cấp huyện, hồ chứa quy mô vừa và nhỏ, khu vực nước nông tại cảng, bãi cát…, tính ứng dụng cao;
- Hiệu quả cao, tiết kiệm năng lượng: hiệu suất tổng thể tăng 30%, năng lượng tiêu thụ trên mỗi đơn vị giảm 15%, giảm thiểu tình trạng tắc ống, từ đó tiếp tục hạ thấp chi phí vận hành tổng thể.
Đối tượng khách hàng mục tiêu
Các công ty nạo vét quy mô vừa và nhỏ, cơ quan quản lý sông ngòi, doanh nghiệp khai thác cát sỏi, đơn vị quản lý cảnh quan đô thị, công ty thủy lợi quy mô vừa và nhỏ.
Các tình huống ứng dụng
- Nạo vét sông cấp huyện, cải tạo và bảo trì các con sông nhỏ;
- Nạo vét hồ chứa quy mô vừa và nhỏ, xử lý và bảo trì thường xuyên hồ chứa;
- Bảo trì khu vực nước nông tại cảng, nạo vét các cảng nhỏ;
- Khai thác cát tại bãi cát, khai thác và sàng lọc bùn trong lòng sông;
- Nạo vét hồ cảnh quan đô thị, xử lý các hồ nhân tạo nhỏ.
Giải quyết những điểm nghẽn trong ngành
1. Giải quyết vấn đề khó khăn trong việc lựa chọn thiết bị cho các dự án nạo vét quy mô trung bình, cân bằng giữa hiệu suất và chi phí; thiết kế giá thành hợp lý vừa đảm bảo hiệu quả cao vừa kiểm soát chi phí thấp;
2. Tháo gỡ nỗi lo tắc ống và hiệu suất làm việc thấp khi gặp địa chất phức tạp; tối ưu hóa đầu máy cắt và cấu trúc hệ thống truyền tải, nâng cao độ trơn tru trong quá trình làm việc;
3. Giải quyết tình trạng thiết bị chức năng đơn điệu, chi phí đầu tư cao; một thiết bị đa năng giúp thực hiện đồng thời nạo vét và khai thác cát, giảm bớt chi phí mua sắm và vận hành thiết bị;
4. Giải quyết vấn đề thiết bị không thể tiếp cận các vùng nước hẹp, gây bất tiện trong công tác; thân máy linh hoạt, dễ dàng di chuyển, phù hợp với nhiều tình huống làm việc trong không gian chật hẹp;
5. Giải quyết nỗi lo chi phí năng lượng cao của người dùng quy mô vừa và nhỏ; năng lượng tiêu thụ trên mỗi đơn vị giảm 15%, hiệu suất tổng thể tăng 30%, mở rộng biên lợi nhuận của dự án.
Giá trị cốt lõi của sản phẩm
Tàu nạo vét kiểu hút cắt cỡ 6 inch, với ưu thế giá thành hợp lý và đa chức năng, mang lại giá trị cốt lõi cho người dùng nạo vét quy mô vừa và nhỏ:
- Hiệu suất tổng thể tăng 30%, năng lượng tiêu thụ trên mỗi đơn vị giảm 15%, giảm thiểu hao hụt do tắc ống, rút ngắn đáng kể thời gian thi công, nâng cao hiệu quả công việc;
- Một thiết bị đa năng, không cần trang bị thêm thiết bị khai thác cát, giảm chi phí đầu tư thiết bị, hạ thấp chi phí vận hành tổng thể;
- Tính cơ động và linh hoạt, có thể tiếp cận các vùng nước hẹp, phù hợp với nhiều tình huống quy mô vừa và nhỏ, giúp người dùng mở rộng phạm vi làm việc;
- Giá thành hợp lý, phù hợp với ngân sách của người dùng quy mô vừa và nhỏ, thao tác dễ dàng, bảo trì đơn giản, giảm bớt rào cản đầu tư ban đầu và kỹ thuật;
- Khả năng tùy chỉnh mạnh mẽ, có thể điều chỉnh các thông số làm việc theo nhu cầu từng tình huống, đáp ứng đa dạng nhu cầu nạo vét và khai thác cát.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
H1: Tàu nạo vét kiểu hút cắt cỡ 6 inch chủ yếu được áp dụng cho những loại công trình nào?
A: Chủ yếu áp dụng cho nạo vét sông cấp huyện, nạo vét hồ chứa quy mô vừa và nhỏ, bảo trì khu vực nước nông tại cảng, khai thác cát tại bãi cát, cũng như nạo vét hồ cảnh quan đô thị và các công việc quy mô vừa và nhỏ khác.
H2: Loại tàu nạo vét này có thể thực hiện đồng thời khai thác cát và nạo vét không?
A: Có thể, có thể kết hợp với hệ thống sàng lọc đơn giản để đồng thời hoàn thành nạo vét và khai thác cát, tận dụng một thiết bị cho nhiều mục đích, giảm chi phí đầu tư thiết bị.
H3: Hiệu suất tổng thể và mức tiêu thụ năng lượng có được cải thiện như thế nào?
A: Hiệu suất tổng thể tăng 30%, năng lượng tiêu thụ trên mỗi đơn vị giảm 15%, đồng thời giảm thiểu tình trạng tắc ống, từ đó tiếp tục nâng cao hiệu quả công việc và giảm chi phí.
H4: Có phù hợp với các vùng nước hẹp không?
A: Phù hợp, thiết bị cân bằng giữa tính cơ động và hiệu suất bơm hút, thân máy linh hoạt, dễ dàng tiếp cận các vùng nước hẹp, hồ cảnh quan đô thị và các tình huống làm việc khác.
H5: Có hỗ trợ điều chỉnh tùy biến không?
A: Có, có thể tùy chỉnh độ sâu làm việc và khoảng cách xả theo nhu cầu công việc, phù hợp với nhiều tình huống và điều kiện địa chất khác nhau.
Bảo lưu mọi quyền © 2026 YaKai