
Tên tham số | Giá trị tham số |
|---|---|
Chiều dài tổng thể | 31,6 m |
Chiều rộng tàu | 5,28 m |
Chiều cao tàu | 1,7 m |
Độ sâu nạo vét | 14 m |
Khoảng cách xả | 1.500 m |
Đường kính ống dẫn trong khoang máy | 300 mm |
Động cơ chính | 405 kw/1800 vòng/phút |
Lưu lượng | 1.400 m³/h |
Bơm nạo vét | WN250 |
Máy cắt | 60 kw |
Tổng quan về sản phẩm
Tàu nạo vét kiểu hút cắt 10 inch sở hữu áp lực xả bùn mạnh hơn và khả năng đào sâu hơn, dễ dàng đáp ứng các thách thức phức tạp của công trình dưới nước, là thiết bị hiệu quả để giải quyết những công trình nạo vét quy mô vừa và lớn. Thiết bị sử dụng đầu máy cắt quay để làm tơi đất cát dưới nước, sau đó bơm hút bùn qua ống dẫn, vận chuyển chính xác đến khu vực chỉ định, hỗ trợ tùy chỉnh độ sâu làm việc và khoảng cách xả bùn. Nhờ lực đào mạnh mẽ cùng mức độ tự động hóa cao, thiết bị có thể thích nghi với các loại địa chất phức tạp như đất cứng, cát sỏi, đáp ứng chính xác nhu cầu cốt lõi của các nhà thầu công trình cảng, doanh nghiệp nạo vét quy mô lớn tại châu Phi, Đông Nam Á, Nam Á, từ đó đạt được bước đột phá cả về năng suất lẫn hiệu quả.
Nguyên lý hoạt động
1. Đầu máy cắt cường độ cao quay với tốc độ cao, tạo ra lực đào mạnh mẽ, giúp làm tơi, cắt gọt đất cứng, cát sỏi và các trầm tích dưới nước một cách hiệu quả, phù hợp với các công trình địa chất phức tạp;
2. Bơm bùn công suất lớn cung cấp áp lực xả bùn mạnh hơn, đảm bảo bùn được vận chuyển nhanh chóng; kết hợp với thiết kế đào sâu, đáp ứng yêu cầu độ sâu làm việc lớn hơn;
3. Bùn được vận chuyển ổn định qua đường ống chuyên dụng, phù hợp với nhiều tình huống làm việc khác nhau, hỗ trợ điều chỉnh khoảng cách xả theo yêu cầu, nâng cao tính linh hoạt trong công tác;
4. Thiết kế tự động hóa cao, vận hành thuận tiện, giảm thiểu sự can thiệp của con người, hạ thấp độ khó khi vận hành, đồng thời bảo đảm tính ổn định và liên tục của quá trình làm việc.
Ưu điểm và điểm bán hàng cốt lõi
- Lực đào mạnh mẽ, khả năng thích nghi địa chất rộng: dễ dàng xử lý các loại địa chất phức tạp như đất cứng, cát sỏi, độ sâu đào lớn hơn, áp lực xả bùn mạnh hơn, phù hợp với nhiều công trình dưới nước phức tạp;
- Mức độ tự động hóa cao, vận hành dễ dàng: trang bị hệ thống điều khiển tự động hóa hiện đại, giúp vận hành nhẹ nhàng hơn, giảm chi phí nhân công, hạn chế sai sót trong vận hành, nâng cao hiệu quả làm việc;
- Năng suất được tăng cường đáng kể: so với thiết bị truyền thống, năng suất tăng 40%, đẩy nhanh tiến độ thi công, giúp hoàn thành dự án đúng hạn hoặc thậm chí sớm hơn;
- Độ tin cậy cao, bảo trì thuận tiện: tối ưu hóa cấu trúc thiết bị, giảm tỷ lệ hỏng hóc trong môi trường khắc nghiệt, giảm 20% chi phí bảo trì, hạ thấp chi phí vận hành dài hạn;
- Khả năng tùy chỉnh: hỗ trợ tùy chỉnh độ sâu làm việc và khoảng cách xả, đáp ứng chính xác nhu cầu riêng biệt của từng công trình dưới nước, nâng cao tính phù hợp của công tác.
Đối tượng khách hàng mục tiêu
Các nhà thầu công trình cảng và kênh rạch tại châu Phi, Đông Nam Á, Nam Á, các doanh nghiệp nạo vét quy mô lớn, cục quản lý luồng lạch, công ty xây dựng đảo nhân tạo, doanh nghiệp quản lý và phát triển bãi triều.
Các tình huống ứng dụng
- Nạo vét luồng lạch chính, bảo trì và mở rộng luồng lạch;
- Nạo vét hồ chứa quy mô lớn, quản lý và bảo trì hồ chứa;
- Đắp bồi khu công nghiệp ven biển, nạo vét bổ sung cho các khu công nghiệp;
- Phát triển bãi triều ven biển, cải tạo bãi triều và xây dựng đảo nhân tạo;
- Nạo vét dưới nước ở các địa chất phức tạp, nạo vét kèm theo thi công nền móng dưới nước.
Giải quyết các vấn đề nổi bật trong ngành
1. Giải quyết khó khăn về tiến độ chậm và năng suất thiết bị yếu trong các công trình nạo vét quy mô lớn; năng suất tăng 40%, thời gian thi công rút ngắn 30%, bảo đảm tiến độ công trình được thúc đẩy hiệu quả;
2. Tháo gỡ vấn đề thiết bị kém bền, tỷ lệ hỏng hóc cao trong môi trường khắc nghiệt; tối ưu hóa thiết kế cấu trúc, giảm tỷ lệ hỏng hóc, hạ thấp chi phí bảo trì;
3. Giải quyết khó khăn trong việc đào đất cứng, cát sỏi và các địa chất phức tạp; lực đào mạnh mẽ kết hợp với khả năng đào sâu, dễ dàng vượt qua những thách thức dưới nước phức tạp;
4. Giải quyết vấn đề vận hành thủ công khó khăn, chi phí cao; thiết kế tự động hóa cao giúp vận hành dễ dàng hơn, giảm bớt sự phụ thuộc vào nhân công và sai sót trong vận hành;
5. Giải quyết vấn đề chi phí vận hành dài hạn cao; giảm 20% chi phí bảo trì, đồng thời nâng cao hiệu suất sử dụng thiết bị, tối đa hóa lợi ích.
Giá trị cốt lõi của sản phẩm
Tàu nạo vét kiểu hút cắt 10 inch, với hiệu năng mạnh mẽ và ưu thế hiệu quả, mang lại giá trị cốt lõi cho các doanh nghiệp thực hiện công trình dưới nước phức tạp:
- Năng suất tăng 40%, thời gian thi công rút ngắn 30%, nâng cao đáng kể hiệu quả thi công, giúp doanh nghiệp hoàn thành nhiệm vụ dự án nhanh chóng, tăng sức cạnh tranh của dự án;
- Tỷ lệ hỏng hóc thiết bị giảm, chi phí bảo trì giảm 20%, hạ thấp chi phí vận hành dài hạn, nâng cao khả năng sinh lời của dự án;
- Lực đào mạnh mẽ thích nghi với địa chất phức tạp, có thể đảm nhận thêm nhiều công trình dưới nước khó khăn, giúp doanh nghiệp mở rộng phạm vi kinh doanh;
- Vận hành tự động hóa thuận tiện, giảm bớt sự phụ thuộc vào nhân công, hạ thấp rủi ro vận hành và chi phí nhân công, nâng cao an toàn và tính ổn định của công tác;
- Phù hợp chính xác với nhu cầu công trình tại châu Phi, Đông Nam Á, Nam Á, giúp doanh nghiệp đảm nhận các dự án cảng, kênh rạch, phát triển bãi triều tại địa phương, mở rộng thị trường khu vực.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
H1: Tàu nạo vét kiểu hút cắt 10 inch chủ yếu được áp dụng cho những công trình nào?
A: Chủ yếu dùng cho nạo vét luồng lạch chính, nạo vét hồ chứa quy mô lớn, đắp bồi khu công nghiệp ven biển, phát triển bãi triều ven biển và nạo vét dưới nước ở các địa chất phức tạp.
H2: Tàu này có thể xử lý các địa chất phức tạp như đất cứng, cát sỏi không?
A: Có, thiết bị có lực đào mạnh mẽ, dễ dàng đối phó với đất cứng, cát sỏi và các địa chất phức tạp, đồng thời sở hữu khả năng đào sâu hơn, phù hợp với nhiều thách thức dưới nước phức tạp.
H3: Sử dụng thiết bị này có thể tăng năng suất bao nhiêu và rút ngắn thời gian thi công bao nhiêu?
A: Năng suất có thể tăng 40%, thời gian thi công có thể rút ngắn 30%, nâng cao đáng kể hiệu quả thi công, giúp dự án được thúc đẩy hiệu quả và hoàn thành sớm hơn.
H4: Chi phí bảo trì của thiết bị có ưu điểm gì?
A: Tỷ lệ hỏng hóc thiết bị giảm mạnh, chi phí bảo trì giảm 20%, giúp doanh nghiệp hạ thấp chi phí vận hành dài hạn, tăng dư địa lợi nhuận của dự án.
H5: Có phù hợp với nhu cầu công trình tại châu Phi, Đông Nam Á, Nam Á không?
A: Rất phù hợp, được thiết kế đặc biệt cho các công trình cảng, kênh rạch, phát triển bãi triều tại châu Phi, Đông Nam Á, Nam Á, có thể linh hoạt đáp ứng các nhu cầu địa chất và điều kiện làm việc phức tạp tại địa phương.
Bảo lưu mọi quyền © 2026 YaKai